ống nhựa Thuận Phát, Tin tiêu điểm

Báo giá ống nhựa HDPE PE 100 Thuận Phát 2021

24/08/2021 - 11:12
báo giá ống hdpe pe 100

Báo giá ống nhựa HDPE PE 100 Thuận Phát được áp dụng từ ngày 16/01/2021 trên toàn quốc. Ống HDPE Thuận Phát chất lượng tốt, đầy đủ CO & CQ, chiết khấu cao, giao hàng tận chân công trình trên toàn quốc. Sản phẩm có kích thước từ Φ25 mm đến Φ1200 mm, được sử dụng cho các công trình, dự án cấp thoát nước quy mô lớn.

Báo giá ống nhựa HDPE Thuận Phát – PE 100

Ống HDPE PE 100 được Tổng cục tiêu chuẩn do lường chất lượng – Trung tâm chứng nhận phù hợp QUACERT chứng nhận đạt tiêu chuẩn  TCVN 7305-2:2008/ISO 4427-2:2008 nên quý khách hoàn toàn yên tâm khi sử dụng. Sản phẩm có màu đen sọc xanh. Quy cách sản phẩm như sau: Cắt ống 6m – 8m (từ DN 110 trở lên), cuộn ống 50m – 200m (từ DN 16 – DN 90)

Nguyên liệu để sản xuất ống HDPE PE 100 là nhựa PE 100 (Poly Ethylene) có ứng suất δ = 10.0 N/mm2. Nguồn nguyên liệu được nhập khẩu từ Ảrập, Đài Loan, Thái Lan,….. để đảm bảo chất lượng của ống HDPE luôn tốt nhất. Bên cạnh sản xuất ống nhựa HDPE, thì Thuận Phát còn sản xuất các dòng phụ kiện ống HDPE nhằm mang đến hệ thống dẫn nước đồng bộ tốt nhất cho khách hàng.

Bảng giá ống nhựa HDPE PE 100 – PN 6

Đơn vị tính: VNĐ/m (Unit: VNĐ/m)

ĐƯỜNG KÍNH (mm)
SIZE
CHIỀU DÀY (mm)
OVAL
ĐƠN GIÁ  – PRICE
 TRƯỚC  VAT
BEFORE VAT
THANH TOÁN
PAY
 D40        1.8              16,455                18,100
 D50        2.0              23,273                25,600
 D63        2.5              36,273                39,900
 D75        2.9              50,818                55,900
 D90        3.5              78,000                85,800
 D110        4.2              97,909              107,700
 D125        4.8            125,818              138,400
 D140        5.4            157,909              173,700
 D160        6.2            206,909              227,600
 D180        6.9            258,545              284,400
 D200        7.7            321,091              353,200
 D225        8.6            402,818              443,100
 D250        9.6            499,000              548,900
 D280      10.7            618,818              680,700
 D315      12.1            789,091              868,000
 D355      13.6         1,002,273           1,102,500
 D400      15.3         1,264,455           1,390,900
 D450      17.2         1,615,909         1,777,500
 D500      19.1         1,967,909           2,164,700
 D560      21.4         2,702,727 2,973,000
 D630      24.1         3,424,545 3,767,000
 D710 27.2 4,360,000 4,796,000
 D800 30.6 5,521,818 6,074,000
 D900 34.4 6,983,636 7,682,000
 D1000 38.2 8,617,273 9,479,000
 D1200 45.9 12,411,818 13,653,000

 

Bảng giá ống nhựa HDPE PE 100 – PN 8

Đơn vị tính: VNĐ/m (Unit: VNĐ/m)

ĐƯỜNG KÍNH (mm)
SIZE
CHIỀU DÀY (mm)
OVAL
ĐƠN GIÁ – PRICE
TRƯỚC  VAT
BEFORE VAT
THANH TOÁN
PAY
D40 2.0 16,636 18,300
D50 2.4 25,818 28,400
D63 3.0 40,091 44,100
D75 3.6 57,000 62,700
D90 4.3 90,000 99,000
D110 5.3 120,818 132,900
D125 6.0 156,000 171,600
D140 6.7 194,273 213,700
D160 7.7 255,091 280,600
D180 8.6 321,182 353,300
D200 9.6 400,091 440,100
D225 10.8 503,818 554,200
D250 11.9 614,818 676,300
D280 13.4 784,273 862,700
D315 15.0 982,455 1,080,700
D355 16.9 1,235,455 1,359,000
D400 19.1 1,584,364 1,742,800
D450 21.5 1,988,727 2,187,600
D500 23.9 2,467,091 2,713,800
D560 26.7 3,332,727 3,666,000
D630 30.0 4,210,909 4,632,000
D710 33.9 5,369,091 5,906,000
D800 38.1 6,805,455 7,486,000
D900 42.9 8,610,909 9,472,000
D1000 47.7 10,639,091 11,703,000
D1200 57.2 15,312,727 16,844,000

Bảng giá ống nhựa HDPE PE 100 – PN 10

Đơn vị tính: VNĐ/m (Unit: VNĐ/m)

ĐƯỜNG KÍNH (mm)
SIZE
CHIỀU DÀY (mm)
OVAL
ĐƠN GIÁ – PRICE
TRƯỚC  VAT
BEFORE VAT
THANH TOÁN
PAY
D25 1.8 9,364 10,300
D32 2.0 13,182 14,500
D40 2.4 20,091 22,100
D50 3.0 30,818 33,900
D63 3.8 49,273 54,200
D75 4.5 70,273 77,300
D90 5.4 99,727 109,700
D110 6.6 151,091 166,200
D125 7.4 190,727 209,800
D140 8.3 238,091 261,900
D160 9.5 312,909 344,200
D180 10.7 393,909 433,300
D200 11.9 493,636 543,000
D225 13.4 606,727 667,400
D250 14.8 751,727 826,900
D280 16.6 936,636 1,030,300
D315 18.7 1,192,727 1,312,000
D355 21.1 1,515,727 1,667,300
D400 23.7 1,926,000 2,118,600
D450 26.7 2,424,636 2,667,100
D500 29.7 3,026,455 3,329,100
D560 33.2 4,091,818 4,501,000
D630 37.4 5,182,727 5,701,000
D710 42.1 6,586,364 7,245,000
D800 47.4 8,351,818 9,187,000
D900 53.3 10,564,545 11,621,000
D1000 59.3 13,056,364 14,362,000
D1200 67.9 17,985,455 19,784,000

Bảng giá ống nhựa HDPE PE 100 – PN 12.5

Đơn vị tính: VNĐ/m (Unit: VNĐ/m)

ĐƯỜNG KÍNH (mm)
SIZE
CHIỀU DÀY (mm)
OVAL
ĐƠN GIÁ – PRICE
TRƯỚC  VAT
BEFORE VAT
THANH TOÁN
PAY
D20 1.8 7,364 8,100
D25 2.0 9,818 10,800
D32 2.4 16,091 17,700
D40 3.0 24,273 26,700
D50 3.7 37,091 40,800
D63 4.7 59,727 65,700
D75 5.6 84,727 93,200
D90 6.7 120,545 132,600
D110 8.1 180,545 198,600
D125 9.2 232,455 255,700
D140 10.3 288,364 317,200
D160 11.8 376,273 413,900
D180 13.3 479,727 527,700
D200 14.7 587,818 646,600
D225 16.6 743,091 817,400
D250 18.4 923,909 1,016,300
D280 20.6 1,158,364 1,274,200
D315 23.2 1,448,818 1,593,700
D355 26.1 1,837,545 2,021,300
D400 29.4 2,326,364 2,559,000
D450 33.1 2,941,364 3,235,500
D500 36.8 3,660,545 4,026,600
D560 41.2 4,994,545 5,494,000
D630 46.3 6,312,727 6,944,000
D710 52.2 8,031,818 8,835,000
D800 72.6 12,330,909 13,564,000
D900 66.2 12,907,273 14,198,000
D1000 90.2 19,163,636 21,080,000
D1200 88.2 22,924,545 25,217,000

Bảng giá ống nhựa HDPE PE 100 – PN 16

Đơn vị tính: VNĐ/m (Unit: VNĐ/m)

ĐƯỜNG KÍNH (mm)
SIZE
CHIỀU DÀY (mm)
OVAL
ĐƠN GIÁ – PRICE
TRƯỚC  VAT
BEFORE VAT
THANH TOÁN
PAY
D20 2.0 7,727 8,500
D25 2.3 11,727 12,900
D32 3.0 18,818 20,700
D40 3.7 29,182 32,100
D50 4.6 45,273 49,800
D63 5.8 71,182 78,300
D75 6.8 101,091 111,200
D90 8.2 144,727 159,200
D110 10.0 218,000 239,800
D125 11.4 282,000 310,200
D140 12.7 349,636 384,600
D160 14.6 462,364 508,600
D180 16.4 581,636 639,800
D200 18.2 727,727 800,500
D225 20.5 889,727 978,700
D250 22.7 1,106,909 1,217,600
D280 25.4 1,387,273 1,526,000
D315 28.6 1,756,000 1,931,600
D355 32.2 2,229,273 2,452,200
D400 36.3 2,841,000 3,125,100
D450 40.9 3,595,909 3,955,500
D500 45.4 4,457,545 4,903,300
D560 50.8 6,032,727 6,636,000
D630 57.2 7,167,273 7,884,000
D710 64.5 9,723,636 10,696,000

Bảng giá ống nhựa HDPE PE 100 – PN 20

Đơn vị tính: VNĐ/m (Unit: VNĐ/m)

ĐƯỜNG KÍNH (mm)
SIZE
CHIỀU DÀY (mm)
OVAL
ĐƠN GIÁ – PRICE
TRƯỚC  VAT
BEFORE VAT
THANH TOÁN
PAY
D20 2.3 9,091 10,000
D25 3.0 13,727 15,100
D32 3.6 22,636 24,900
D40 4.5 34,636 38,100
D50 5.6 53,545 58,900
D63 7.1 85,273 93,800
D75 8.4 120,818 132,900
D90 10.1 173,455 190,800
D110 12.3 262,545 288,800
D125 14.0 336,545 370,200
D140 15.7 420,545 462,600
D160 17.9 551,818 607,000
D180 20.1 697,455 767,200
D200 22.4 867,545 954,300
D225 25.2 1,073,182 1,180,500
D250 27.9 1,325,636 1,458,200
D280 31.3 1,660,727 1,826,800
D315 35.2 2,112,727 2,324,000
D355 39.7 2,681,909 2,950,100
D400 44.7 3,412,000 3,753,200
D450 50.3 4,310,909 4,742,000
D500 55.8 5,342,091 5,876,300

Trên đây, Thuận Phát xin gửi tới toàn bộ quý khách hàng bảng giá ống nhựa HDPE PE 100 mới nhất của công ty. Đối với các khách hàng đang có nhu cầu làm đại lý, nhà phân phối vui lòng liên hệ theo số Hotline 0962 655 955  để nhận được bảng giá ống HDPE chi tiết và ưu đãi tốt nhất.

>>> Xem thêm:

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *